漬
JLPT N1 · Cao cấp
TÍ
ngâm, muối chua
14 nét · Kanji N1 · Bài 79
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
シ
ÂM KUN (訓読み)
つ.ける・つ.かる・-づ.け・-づけ
Từ vựng có chữ 漬
漬物
つけもの
dưa muối
漬かる
つかる
ngập, ngâm mình
ngâm, muối chua
14 nét · Kanji N1 · Bài 79
ÂM ON (音読み)
シ
ÂM KUN (訓読み)
つ.ける・つ.かる・-づ.け・-づけ
漬物
つけもの
dưa muối
漬かる
つかる
ngập, ngâm mình