槽
JLPT N1 · Cao cấp

TÀO

bồn, bể chứa, máng

15 nét · Kanji N1 · Bài 79

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ソウ

ÂM KUN (訓読み)

ふね

Từ vựng có chữ 槽

  • 水槽

    すいそう

    bể nước, bể cá

  • 浴槽

    よくそう

    bồn tắm

Cùng bài học