伴
JLPT N1 · Cao cấp
BẠN
đi cùng, kéo theo, bạn
7 nét · Kanji N1 · Bài 18
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ハン・バン
ÂM KUN (訓読み)
ともな.う
Từ vựng có chữ 伴
伴う
ともなう
cùng với, đi kèm, kéo theo
同伴
どうはん
đi cùng, đồng hành
đi cùng, kéo theo, bạn
7 nét · Kanji N1 · Bài 18
ÂM ON (音読み)
ハン・バン
ÂM KUN (訓読み)
ともな.う
伴う
ともなう
cùng với, đi kèm, kéo theo
同伴
どうはん
đi cùng, đồng hành