掲
JLPT N1 · Cao cấp
YẾT
treo lên, đăng tải, nêu ra
11 nét · Kanji N1 · Bài 18
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ケイ
ÂM KUN (訓読み)
かか.げる
Từ vựng có chữ 掲
掲げる
かかげる
treo cờ, nêu lên, đề ra
掲示
けいじ
thông báo, yết thị
treo lên, đăng tải, nêu ra
11 nét · Kanji N1 · Bài 18
ÂM ON (音読み)
ケイ
ÂM KUN (訓読み)
かか.げる
掲げる
かかげる
treo cờ, nêu lên, đề ra
掲示
けいじ
thông báo, yết thị