nuôi dưỡng, bồi bổ
15 nét · Kanji N1 · Bài 18
ÂM ON (音読み)
ヨウ・リョウ
ÂM KUN (訓読み)
やしな.う
養う
やしなう
nuôi nấng, rèn luyện
栄養
えいよう
dinh dưỡng