hợp đồng, giao ước
9 nét · Kanji N1 · Bài 18
ÂM ON (音読み)
ケイ
ÂM KUN (訓読み)
ちぎ.る
契約
けいやく
hợp đồng, khế ước
契機
けいき
thời cơ, bước ngoặt, duyên cớ