vứt bỏ, từ bỏ
13 nét · Kanji N1 · Bài 18
ÂM ON (音読み)
キ
ÂM KUN (訓読み)
す.てる
破棄
はき
hủy bỏ, hủy hoại
放棄
ほうき
từ bỏ, vứt bỏ quyền lợi