懸
JLPT N1 · Cao cấp
HUYỀN
treo, bận tâm, lo lắng
20 nét · Kanji N1 · Bài 18
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ケン・ケ
ÂM KUN (訓読み)
か.ける・か.かる
Từ vựng có chữ 懸
懸念
けねん
lo lắng, băn khoăn
懸命
けんめい
hết mình, liều mình
treo, bận tâm, lo lắng
20 nét · Kanji N1 · Bài 18
ÂM ON (音読み)
ケン・ケ
ÂM KUN (訓読み)
か.ける・か.かる
懸念
けねん
lo lắng, băn khoăn
懸命
けんめい
hết mình, liều mình