nhảy lên, năng động
21 nét · Kanji N1 · Bài 18
ÂM ON (音読み)
ヤク
ÂM KUN (訓読み)
おど.る
活躍
かつやく
hoạt động sôi nổi, tỏa sáng
躍る
おどる
nhảy múa, nảy lên