喪
JLPT N1 · Cao cấp

TANG / TÁNG

tang lễ, mất mát

12 nét · Kanji N1 · Bài 18

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ソウ

ÂM KUN (訓読み)

も

Từ vựng có chữ 喪

  • 喪失

    そうしつ

    đánh mất, thất lạc

  • 喪服

    もふく

    đồ tang, tang phục

Cùng bài học

喪 – Hán Việt TANG / TÁNG: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master