伶
JLPT N1 · Cao cấp

LINH

diễn viên, thông minh, lanh lợi

7 nét · Kanji N1 · Bài 115

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

レイ・リョウ

ÂM KUN (訓読み)

わざおぎ

Từ vựng có chữ 伶

  • 伶俐

    れいり

    thông minh, lanh lợi

  • 伶人

    れいじん

    nhạc công nhã nhạc

Cùng bài học

伶 – Hán Việt LINH: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master