茉
JLPT N1 · Cao cấp

MẠT

hoa nhài

8 nét · Kanji N1 · Bài 115

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

マツ・バツ・マ

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 茉

  • 茉莉花

    まつりか

    hoa nhài, hoa lài

  • 茉莉花茶

    まつりかちゃ

    trà hoa nhài

Cùng bài học