迪
JLPT N1 · Cao cấp

ĐỊCH

dẫn dắt, noi theo, đạo lí

8 nét · Kanji N1 · Bài 115

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

テキ

ÂM KUN (訓読み)

みち・みちび.く・すす.む・いた.る

Từ vựng có chữ 迪

  • 啓迪

    けいてき

    khai sáng, dẫn đường

  • 教迪

    きょうてき

    dạy dỗ, giáo huấn

Cùng bài học