hái, ngắt, chọn lựa, vẻ mặt
8 nét · Kanji N1 · Bài 115
ÂM ON (音読み)
サイ
ÂM KUN (訓読み)
と.る・いろどり
采配
さいはい
sự chỉ huy, điều hành
風采
ふうさい
phong thái, tướng mạo