采
JLPT N1 · Cao cấp

THẢI / THÁI

hái, ngắt, chọn lựa, vẻ mặt

8 nét · Kanji N1 · Bài 115

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

サイ

ÂM KUN (訓読み)

と.る・いろどり

Từ vựng có chữ 采

  • 采配

    さいはい

    sự chỉ huy, điều hành

  • 風采

    ふうさい

    phong thái, tướng mạo

Cùng bài học

采 – Hán Việt THẢI / THÁI: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master