侃
JLPT N1 · Cao cấp

KHẢN

ngay thẳng, cương trực

8 nét · Kanji N1 · Bài 115

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

カン

ÂM KUN (訓読み)

つよ.い

Từ vựng có chữ 侃

  • 侃々諤々

    かんかんがくがく

    thảo luận sôi nổi, thẳng thắn

  • 侃侃

    かんかん

    mạnh mẽ, kiên trực

Cùng bài học