Kanji
/
N1
/
茄
茄
JLPT N1 · Cao cấp
GIA
cây cà
8 nét · Kanji N1 · Bài 115
Nghe phát âm
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
カ
ÂM KUN (訓読み)
—
Từ vựng có chữ 茄
茄子
なす
cà tím
蕃茄
ばんか
quả cà chua
Cùng bài học
冶
伶
茄
侃
昂
采
侑
茉
迪
哉
←
伶
LINH
侃
KHẢN →
Học cả bài này
Xem thứ tự nét (Jisho)