冶
JLPT N1 · Cao cấp

DÃ

luyện kim, nấu chảy

7 nét · Kanji N1 · Bài 115

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ヤ

ÂM KUN (訓読み)

い.る

Từ vựng có chữ 冶

  • 冶金

    やきん

    ngành luyện kim

  • 鍛冶

    かじ

    thợ rèn, nghề rèn

Cùng bài học