昂
JLPT N1 · Cao cấp
NGANG
nhô lên, phấn chấn, ngẩng cao
8 nét · Kanji N1 · Bài 115
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
コウ・ゴウ
ÂM KUN (訓読み)
あ.がる・たか.い・たか.ぶる
Từ vựng có chữ 昂
昂奮
こうふん
hưng phấn, phấn khích
昂る
たかぶる
kích động, phấn khích
nhô lên, phấn chấn, ngẩng cao
8 nét · Kanji N1 · Bài 115
ÂM ON (音読み)
コウ・ゴウ
ÂM KUN (訓読み)
あ.がる・たか.い・たか.ぶる
昂奮
こうふん
hưng phấn, phấn khích
昂る
たかぶる
kích động, phấn khích