使
JLPT N4 · Mở rộng

SỬ / SỨ

dùng, sử dụng

8 nét · Kanji N4 · Bài 7

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

シ

ÂM KUN (訓読み)

つか.う・つか.い・-つか.い・-づか.い

Từ vựng có chữ 使

  • 使う

    つかう

    dùng, sử dụng

  • 大使館

    たいしかん

    đại sứ quán

Cùng bài học