物
JLPT N4 · Mở rộng

VẬT

vật, đồ vật

8 nét · Kanji N4 · Bài 7

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ブツ・モツ

ÂM KUN (訓読み)

もの・もの-

Từ vựng có chữ 物

  • 食べ物

    たべもの

    thức ăn

  • 荷物

    にもつ

    hành lý

Cùng bài học

物 – Hán Việt VẬT: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N4) | JLPT Master