死
JLPT N4 · Mở rộng

TỬ

chết, qua đời

6 nét · Kanji N4 · Bài 7

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

シ

ÂM KUN (訓読み)

し.ぬ・し.に-

Từ vựng có chữ 死

  • 死ぬ

    しぬ

    chết

  • 必死

    ひっし

    liều mạng, quyết tâm

Cùng bài học

死 – Hán Việt TỬ: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N4) | JLPT Master