品
JLPT N4 · Mở rộng
PHẨM
hàng hóa, vật phẩm
9 nét · Kanji N4 · Bài 7
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ヒン・ホン
ÂM KUN (訓読み)
しな
Từ vựng có chữ 品
品物
しなもの
hàng hóa
食料品
しょくりょうひん
thực phẩm
hàng hóa, vật phẩm
9 nét · Kanji N4 · Bài 7
ÂM ON (音読み)
ヒン・ホン
ÂM KUN (訓読み)
しな
品物
しなもの
hàng hóa
食料品
しょくりょうひん
thực phẩm