特
JLPT N4 · Mở rộng

ĐẶC

đặc biệt

10 nét · Kanji N4 · Bài 7

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

トク

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 特

  • 特に

    とくに

    đặc biệt là

  • 特急

    とっきゅう

    tàu tốc hành

Cùng bài học