集
JLPT N4 · Mở rộng
TẬP
tập hợp, thu thập
12 nét · Kanji N4 · Bài 7
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
シュウ
ÂM KUN (訓読み)
あつ.まる・あつ.める・つど.う
Từ vựng có chữ 集
集まる
あつまる
tập trung, tụ tập
集合
しゅうごう
tập hợp
tập hợp, thu thập
12 nét · Kanji N4 · Bài 7
ÂM ON (音読み)
シュウ
ÂM KUN (訓読み)
あつ.まる・あつ.める・つど.う
集まる
あつまる
tập trung, tụ tập
集合
しゅうごう
tập hợp