計
JLPT N4 · Mở rộng

KẾ / KÊ

kế hoạch, đo lường

9 nét · Kanji N4 · Bài 7

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ケイ

ÂM KUN (訓読み)

はか.る・はか.らう

Từ vựng có chữ 計

  • 時計

    とけい

    đồng hồ

  • 計画

    けいかく

    kế hoạch

Cùng bài học