私
JLPT N4 · Mở rộng

TƯ

tôi, riêng tư

7 nét · Kanji N4 · Bài 7

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

シ

ÂM KUN (訓読み)

わたくし・わたし

Từ vựng có chữ 私

  • 私

    わたし

    tôi

  • 私立

    しりつ

    dân lập, tư lập

Cùng bài học