倒
JLPT N3 · Trung cấp

ĐẢO

ngã, đổ, lật đổ

10 nét · Kanji N3 · Bài 28

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

トウ

ÂM KUN (訓読み)

たお.れる・-だお.れ・たお.す・さかさま・さかさ・さかしま

Từ vựng có chữ 倒

  • 倒れる

    たおれる

    ngã xuống, đổ bệnh

  • 面倒

    めんどう

    phiền toái

Cùng bài học