等
JLPT N3 · Trung cấp

ĐẲNG

bình đẳng, vân vân

12 nét · Kanji N3 · Bài 28

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

トウ

ÂM KUN (訓読み)

ひと.しい・など・-ら

Từ vựng có chữ 等

  • 平等

    びょうどう

    bình đẳng

  • 高等

    こうとう

    cao đẳng, cấp cao

Cùng bài học