bình đẳng, vân vân
12 nét · Kanji N3 · Bài 28
ÂM ON (音読み)
トウ
ÂM KUN (訓読み)
ひと.しい・など・-ら
平等
びょうどう
bình đẳng
高等
こうとう
cao đẳng, cấp cao