押
JLPT N3 · Trung cấp

ÁP

ấn, đẩy, đè

8 nét · Kanji N3 · Bài 28

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

オウ

ÂM KUN (訓読み)

お.す・お.し-・お.っ-・お.さえる・おさ.える

Từ vựng có chữ 押

  • 押す

    おす

    ấn, đẩy

  • 押さえる

    おさえる

    giữ chặt, đè nén

Cùng bài học