浮
JLPT N3 · Trung cấp
PHÙ
nổi, lơ lửng, hiện lên
10 nét · Kanji N3 · Bài 28
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
フ
ÂM KUN (訓読み)
う.く・う.かれる・う.かぶ・む・う.かべる
Từ vựng có chữ 浮
浮かぶ
うかぶ
nổi lên, thoáng qua
浮く
うく
nổi lơ lửng
nổi, lơ lửng, hiện lên
10 nét · Kanji N3 · Bài 28
ÂM ON (音読み)
フ
ÂM KUN (訓読み)
う.く・う.かれる・う.かぶ・む・う.かべる
浮かぶ
うかぶ
nổi lên, thoáng qua
浮く
うく
nổi lơ lửng