tuyệt đối, đứt đoạn, ngừng
12 nét · Kanji N3 · Bài 28
ÂM ON (音読み)
ゼツ
ÂM KUN (訓読み)
た.える・た.やす・た.つ
絶対
ぜったい
tuyệt đối
絶える
たえる
dứt, ngừng, tuyệt chủng