幸
JLPT N3 · Trung cấp

HẠNH

hạnh phúc, may mắn

8 nét · Kanji N3 · Bài 28

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

コウ

ÂM KUN (訓読み)

さいわ.い・さち・しあわ.せ

Từ vựng có chữ 幸

  • 幸せ

    しあわせ

    hạnh phúc

  • 幸運

    こううん

    may mắn, vận may

Cùng bài học