喜
JLPT N3 · Trung cấp

HỈ / HÍ

vui mừng, hoan hỷ

12 nét · Kanji N3 · Bài 28

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

キ

ÂM KUN (訓読み)

よろこ.ぶ・よろこ.ばす

Từ vựng có chữ 喜

  • 喜ぶ

    よろこぶ

    vui mừng

  • 喜び

    よろこび

    niềm vui

Cùng bài học