静
JLPT N3 · Trung cấp

TĨNH / TỊNH

yên tĩnh, thanh bình

14 nét · Kanji N3 · Bài 28

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

セイ・ジョウ

ÂM KUN (訓読み)

しず-・しず.か・しず.まる・しず.める

Từ vựng có chữ 静

  • 静か

    しずか

    yên tĩnh

  • 冷静

    れいせい

    bình tĩnh, điềm tĩnh

Cùng bài học