倣
JLPT N1 · Cao cấp

PHỎNG

bắt chước, mô phỏng

10 nét · Kanji N1 · Bài 112

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ホウ

ÂM KUN (訓読み)

なら.う

Từ vựng có chữ 倣

  • 倣う

    ならう

    noi theo, bắt chước

  • 模倣

    もほう

    mô phỏng, bắt chước

Cùng bài học