màu đỏ thắm, đỏ tươi
14 nét · Kanji N1 · Bài 112
ÂM ON (音読み)
ヒ
ÂM KUN (訓読み)
あけ・あか
緋色
ひいろ
màu đỏ tươi, màu đỏ thắm
緋鯉
ひごい
cá chép đỏ