啄
JLPT N1 · Cao cấp

TRÁC

mổ, rỉa

10 nét · Kanji N1 · Bài 112

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

タク・ツク・トク

ÂM KUN (訓読み)

ついば.む・つつ.く

Từ vựng có chữ 啄

  • 啄む

    ついばむ

    mổ (thức ăn), rỉa

  • 啄木鳥

    きつつき

    chim gõ kiến

Cùng bài học