碧
JLPT N1 · Cao cấp

BÍCH

xanh biếc, ngọc bích

14 nét · Kanji N1 · Bài 112

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ヘキ・ヒャク

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 碧

  • 碧空

    へきくう

    bầu trời xanh biếc

  • 碧海

    へきかい

    biển xanh biếc

Cùng bài học