鯛
JLPT N1 · Cao cấp
ĐIÊU
cá tráp, cá điêu
19 nét · Kanji N1 · Bài 112
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
チョウ
ÂM KUN (訓読み)
たい
Từ vựng có chữ 鯛
鯛
たい
cá tráp
真鯛
まだい
cá tráp đỏ chuẩn
cá tráp, cá điêu
19 nét · Kanji N1 · Bài 112
ÂM ON (音読み)
チョウ
ÂM KUN (訓読み)
たい
鯛
たい
cá tráp
真鯛
まだい
cá tráp đỏ chuẩn