邑
JLPT N1 · Cao cấp
ẤP
thôn ấp, làng xóm
7 nét · Kanji N1 · Bài 112
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ユウ
ÂM KUN (訓読み)
むら
Từ vựng có chữ 邑
村邑
そんゆう
thôn xóm, làng mạc
都邑
とゆう
đô thị, thành thị
thôn ấp, làng xóm
7 nét · Kanji N1 · Bài 112
ÂM ON (音読み)
ユウ
ÂM KUN (訓読み)
むら
村邑
そんゆう
thôn xóm, làng mạc
都邑
とゆう
đô thị, thành thị