婆
JLPT N1 · Cao cấp

BÀ

bà già, bà cụ

11 nét · Kanji N1 · Bài 112

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

バ

ÂM KUN (訓読み)

ばば・ばあ

Từ vựng có chữ 婆

  • 老婆

    ろうば

    bà lão, bà cụ già

  • お婆さん

    おばあさん

    bà cụ, bà nội/ngoại

Cùng bài học