倭
JLPT N1 · Cao cấp
UY / OA / NỤY
xứ Oa (tên cổ của Nhật)
10 nét · Kanji N1 · Bài 99
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ワ・イ
ÂM KUN (訓読み)
やまと・したが.う
Từ vựng có chữ 倭
倭人
わじん
người Oa (người Nhật cổ)
倭寇
わこう
giặc Oa (hải tặc Nhật)
xứ Oa (tên cổ của Nhật)
10 nét · Kanji N1 · Bài 99
ÂM ON (音読み)
ワ・イ
ÂM KUN (訓読み)
やまと・したが.う
倭人
わじん
người Oa (người Nhật cổ)
倭寇
わこう
giặc Oa (hải tặc Nhật)