婿
JLPT N1 · Cao cấp

TẾ / RỂ

con rể, chú rể

12 nét · Kanji N1 · Bài 99

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

セイ

ÂM KUN (訓読み)

むこ

Từ vựng có chữ 婿

  • 花婿

    はなむこ

    chú rể

  • 婿養子

    むこようし

    con rể ở rể

Cùng bài học