矯
JLPT N1 · Cao cấp
KIỂU
uốn nắn, sửa chữa tật xấu
17 nét · Kanji N1 · Bài 99
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
キョウ
ÂM KUN (訓読み)
た.める
Từ vựng có chữ 矯
矯正
きょうせい
chỉnh hình, uốn nắn sửa sai
矯める
ためる
uốn thẳng, sửa chữa
uốn nắn, sửa chữa tật xấu
17 nét · Kanji N1 · Bài 99
ÂM ON (音読み)
キョウ
ÂM KUN (訓読み)
た.める
矯正
きょうせい
chỉnh hình, uốn nắn sửa sai
矯める
ためる
uốn thẳng, sửa chữa