Kanji
/
N1
/
虹
虹
JLPT N1 · Cao cấp
HỒNG
cầu vồng
9 nét · Kanji N1 · Bài 99
Nghe phát âm
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
コウ
ÂM KUN (訓読み)
にじ
Từ vựng có chữ 虹
虹
にじ
cầu vồng
虹彩
こうさい
mống mắt
Cùng bài học
倭
婿
慕
斐
罷
矯
某
囚
魁
虹
←
魁
KHÔI
Học cả bài này
Xem thứ tự nét (Jisho)