囚
JLPT N1 · Cao cấp

TÙ

tù nhân, giam giữ

5 nét · Kanji N1 · Bài 99

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

シュウ

ÂM KUN (訓読み)

とら.われる

Từ vựng có chữ 囚

  • 囚人

    しゅうじん

    tù nhân, phạm nhân

  • 囚われる

    とらわれる

    bị trói buộc, bị chi phối

Cùng bài học

囚 – Hán Việt TÙ: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master