罷
JLPT N1 · Cao cấp

BÃI / BÌ

bãi bỏ, bãi nhiệm, đình chỉ

15 nét · Kanji N1 · Bài 99

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ヒ

ÂM KUN (訓読み)

まか.り-・や.める

Từ vựng có chữ 罷

  • 罷免

    ひめん

    bãi nhiệm, cách chức

  • 罷業

    ひぎょう

    đình công, bãi công

Cùng bài học