tiên phong, đứng đầu
14 nét · Kanji N1 · Bài 99
ÂM ON (音読み)
カイ
ÂM KUN (訓読み)
さきがけ・かしら
魁
さきがけ
sự tiên phong, người dẫn đầu
魁首
かいしゅ
thủ lĩnh, người đứng đầu