慕
JLPT N1 · Cao cấp

MỘ

ngưỡng mộ, tưởng nhớ, lưu luyến

14 nét · Kanji N1 · Bài 99

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ボ

ÂM KUN (訓読み)

した.う

Từ vựng có chữ 慕

  • 慕う

    したう

    ngưỡng mộ, tha thiết nhớ

  • 敬慕

    けいぼ

    kính phục và ngưỡng mộ

Cùng bài học