某
JLPT N1 · Cao cấp

MỖ

nào đó, người nọ

9 nét · Kanji N1 · Bài 99

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ボウ

ÂM KUN (訓読み)

それがし・なにがし

Từ vựng có chữ 某

  • 某氏

    ぼうし

    ông nọ, người nào đó

  • 某国

    ぼうこく

    nước nọ, một quốc gia nào đó

Cùng bài học